Smart Media - Sitcom YouTubeチャンネルアナリティクスとレポート

Smart Media - SitcomYouTube統計・分析ダッシュボード 輸出

更新されたデータ 2020-07-31 05:52:03データ更新
  • 登録者数

    80.8万 
  • 合計視聴回数

    15.35億  0.01%
  • 動画1本あたりの再生数 

    26.29万  0.01%
  • 合計動画

    1274 
登録者数ランク
28,385th ( 上位 1% )
613th ( 上位 1% )
Noxスコア
YouTubeの推定収益
6.94万円  (各動画)
Youtube Adsenseの推定収益(月間)
32.45万円-142.81万円
YouTubeチャンネルのデータシート
7 日14 日30 日
過去のチャンネル登録者数の推移  (最近の1年)
合計
者数が前3桁しか注意:現在Youtubeの登録表示できないため、曲線の変化が発生します
登録者数 マイルストーン

2016-03-21

2016-12-02

2017-06-29

2018-02-22

2018-08-18

2020-02-05

過去視聴回数のデータ  (最近の1年)
毎日のデータ合計
視聴回数
7 日30 日
過去7日間に登録者増加数: 過去7日間前に登録者増加数:
視聴者の年齢と性別分布予測
視聴者年齢の地理的所在地予測
チャンネルで最新公開された30本動画の平均パフォーマンス
最近の30本の動画過去30日間の動画
平均視聴回数0
最近の動画 Smart Media - Sitcom YouTubeチャンネル
データソースはソーシャルメディアの公開データです。 チャネルデータを表示したくない場合は、service @ noxinfluencer.comを削除するようご連絡ください。
未確認のチャンネル 認定が完了すると、次の権限が付与されます1. チャンネルを承認されると、チャンネルのデータは毎日更新されます。2. 高品質no案件を推薦します。 チャンネルを確認
Smart Media - Sitcom

登録日

2012-12-05

言語

ベトナム語 

フォロー
チャンネルタグ
前書き
➤ "Smart Media - Sitcom" là kênh Youtube phát sóng tổng hợp các bộ phim Sitcom mới nhất và hấp dẫn nhất dành cho giới trẻ của nhà sản xuất Smart Media. Chỉ duy nhất trên kênh Youtube chính thức này, các tập phim sẽ có thêm phụ đề tiếng Anh cùng với định dạng Full HD (1080p). Cũng chỉ duy nhất trên kênh Youtube này sẽ có thêm những tập phim đặc biệt, những MV, những cảnh hậu trường, những trích đoạn không được chiếu trên truyền hình.
➤ Các bộ phim Sitcom của Smart Media tại kênh này:
- Những Cô Nàng Rắc Rối (phim đang phát trên VTV9 lúc 22h từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần)
- Kim Chi Cà Pháo
- Tiệm Bánh Hoàng Tử Bé P2
- Tiệm Bánh Hoàng Tử Bé P1
- Những Phóng Viên Vui Nhộn
- Cửa Sổ Thủy Tinh
- Bộ tứ 10A8
➤ Official Youtube: https://www.youtube.com/c/SmartMediaSitcom
➤ Official Facebook: https://www.facebook.com/tiembanhhoangtube

For Non-Vietnamese audience: This is an official Youtube channel of sitcom series of Smart Media JSC. English subtitle available in some series.
NoxInfluencerチーム

お取引、開発事例、あるいは何かアドバイスがあれば、ここにメッセージをご記入ください。

フェイスブックによる質問
(おすすめ)